hinayana buddhism

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Hinayana Buddhism" (Phật giáo Tiểu thừa) một thuật ngữ mang tính xúc phạm dùng để chỉ Phật giáo Nguyên thủy (Theravada) bảo thủ thời kỳ đầu. Tông phái này đã biến mấtẤn Độ nhưng tồn tại ở Sri Lanka từ đó được truyền bá đến các khu vực khácTây Nam Á.

dụ sử dụng
  • (Phật giáo Tiểu thừa nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các giáo nguyên thủy của Đức Phật.)
  • (Các học giả thường lưu ý rằng Phật giáo Tiểu thừa được coi một thuật ngữ miệt thị bởi các tín đồ của Phật giáo Nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hinayana Buddhism" thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc lịch sử để phân biệt với Phật giáo Đại thừa (Mahayana), nhưng hiện nay ít được sử dụng do tính chất tiêu cực của .
    • The term "Hinayana Buddhism" is now largely avoided in modern Buddhist studies. (Thuật ngữ "Phật giáo Tiểu thừa" hiện nay phần lớn bị tránh trong các nghiên cứu Phật giáo hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Theravada Buddhism (Phật giáo Nguyên thủy): Tên chính xác không mang tính xúc phạm cho tông phái này.
    • Theravada Buddhism is the oldest surviving Buddhist school. (Phật giáo Nguyên thủy trường phái Phật giáo cổ xưa nhất còn tồn tại.)
  • Mahayana Buddhism (Phật giáo Đại thừa): Một nhánh lớn khác của Phật giáo, thường được đối lập với Hinayana.
    • Mahayana Buddhism differs from Hinayana Buddhism in its interpretation of the Bodhisattva path. (Phật giáo Đại thừa khác với Phật giáo Tiểu thừa trong cách giải thích về con đường Bồ Tát.)
Từ đồng nghĩa
  • Southern Buddhism (Phật giáo phương Nam): Một tên gọi khác dựa trên địa , tông phái này phổ biến ở Sri Lanka Đông Nam Á.
  • Early Buddhism (Phật giáo kỳ): Nhấn mạnh vào giai đoạn lịch sử ban đầu của Phật giáo.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "Hinayana Buddhism" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ này.